fuzzy” in Vietnamese

mờmịnxù xì

Definition

'Fuzzy' chỉ điều gì đó không rõ ràng, bị mờ hoặc có bề mặt mềm mại, nhiều sợi nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fuzzy' dùng cho cảm giác không rõ ràng hoặc bề mặt mềm mại, như 'fuzzy blanket', 'fuzzy image'. Không dùng để chỉ sự không chắc chắn về thông tin hay sự thật.

Examples

He gave me a fuzzy blanket for my birthday.

Anh ấy tặng tôi một chiếc chăn **mịn** vào sinh nhật.

The kitten has fuzzy fur.

Bộ lông của con mèo con rất **mịn**.

This picture is too fuzzy to see clearly.

Bức ảnh này quá **mờ** nên không thể nhìn rõ.

My memories of that summer are pretty fuzzy now.

Ký ức về mùa hè đó bây giờ khá **mờ**.

Sorry, the TV screen is a bit fuzzy. Let me adjust it.

Xin lỗi, màn hình tivi hơi **mờ**. Để mình chỉnh lại.

She wore a fuzzy sweater that looked really cozy.

Cô ấy mặc một chiếc áo len **mềm mịn** trông rất ấm áp.