“fuses” in Vietnamese
Definition
'Cầu chì' là thiết bị điện bảo vệ mạch tránh quá tải dòng điện. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là kết hợp hoặc hòa trộn nhiều thứ với nhau, thường là bằng cách làm nóng chảy.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ chỉ thiết bị điện bảo vệ, dùng phổ biến hàng ngày. Động từ thường dùng mô tả việc hợp nhất, thường bằng nhiệt. Không dùng với ngữ nghĩa 'ngòi nổ' hay thành ngữ 'nổi giận'.
Examples
If too many appliances are on, the fuses might blow.
Nếu dùng quá nhiều thiết bị, các **cầu chì** có thể bị nổ.
Glass and metal easily fuse together when heated.
Thủy tinh và kim loại dễ dàng **kết hợp** với nhau khi bị nung nóng.
She fuses jazz and pop in her music for a unique sound.
Cô ấy **kết hợp** nhạc jazz và pop trong các bài hát của mình để tạo ra âm thanh độc đáo.
Sometimes, new technology fuses traditional techniques with modern ideas.
Đôi khi, công nghệ mới **kết hợp** kỹ thuật truyền thống với ý tưởng hiện đại.
The electrician replaced the blown fuses in the house.
Thợ điện đã thay các **cầu chì** bị cháy trong nhà.
Many old cars still use glass fuses.
Nhiều xe ô tô cũ vẫn dùng **cầu chì** thủy tinh.