“fuselage” in Vietnamese
Definition
Phần thân chính của máy bay, nơi chứa hành khách, hàng hóa và phi hành đoàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng khi nói về máy bay. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về hàng không.
Examples
The plane's fuselage is painted white.
**Thân máy bay** của chiếc máy bay được sơn màu trắng.
The cargo is loaded into the fuselage.
Hàng hóa được chất vào **thân máy bay**.
The fuselage protects people on the plane.
**Thân máy bay** bảo vệ mọi người trên máy bay.
After the accident, engineers examined the fuselage for cracks.
Sau tai nạn, các kỹ sư đã kiểm tra **thân máy bay** để tìm vết nứt.
The airline upgraded the fuselage to make flights more comfortable.
Hãng hàng không đã nâng cấp **thân máy bay** để các chuyến bay thoải mái hơn.
You can spot the airline logo right on the fuselage when the plane lands.
Bạn có thể nhìn thấy logo của hãng hàng không ngay trên **thân máy bay** khi máy bay hạ cánh.