“furthermore” in Vietnamese
Definition
Đây là một từ trang trọng dùng khi muốn bổ sung thêm thông tin hoặc nhấn mạnh một ý khác trong nói hoặc viết.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách diễn đạt rất trang trọng, chủ yếu dùng trong văn bản, bài phát biểu hoặc thuyết trình, không dùng trong hội thoại thường ngày. Thường đứng ở đầu câu, tương tự như 'moreover', 'in addition' nhưng nhấn mạnh hơn.
Examples
Furthermore, the test results were positive.
**Hơn nữa**, kết quả xét nghiệm đều dương tính.
The restaurant is popular. Furthermore, it's very affordable.
Nhà hàng này rất đông khách. **Hơn nữa**, giá cả lại phải chăng.
She is an excellent teacher. Furthermore, students respect her.
Cô ấy là giáo viên xuất sắc. **Hơn nữa**, học sinh rất tôn trọng cô.
We don’t have enough time. Furthermore, the budget is too small for this project.
Chúng ta không đủ thời gian. **Hơn nữa**, ngân sách cho dự án này cũng quá nhỏ.
Furthermore, I strongly believe we should change our approach.
**Hơn nữa**, tôi thực sự tin rằng chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận.
The job requires a lot of travel; furthermore, you'll sometimes work weekends.
Công việc này yêu cầu đi công tác nhiều; **hơn nữa**, đôi khi bạn sẽ phải làm cả cuối tuần.