“furs” in Vietnamese
Definition
Lông dày và mềm của một số loài động vật, cũng dùng để chỉ quần áo làm từ loại lông này.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Furs’ dùng để chỉ nhiều tấm lông thú hoặc loại áo khoác làm bằng lông. Khi nói về lông một con vật thì dùng ‘fur’.
Examples
Traders sold furs at the market.
Các thương nhân bán **lông thú** ở chợ.
Many animals grow thick furs to keep warm in winter.
Nhiều loài động vật mọc **lông thú** dày để giữ ấm vào mùa đông.
She collects old furs and makes blankets from them.
Cô ấy sưu tập những chiếc **áo lông thú** cũ rồi may thành chăn.
Those vintage furs in the shop window are super expensive.
**Những chiếc áo lông thú** cổ điển ở cửa sổ tiệm đó đắt đỏ lắm.
Back in the day, people wore furs to show their wealth.
Ngày xưa, người ta mặc **áo lông thú** để thể hiện sự giàu có.
Allergies to pet furs can make life difficult for some people.
Dị ứng với **lông thú** của thú cưng có thể gây khó khăn cho một số người.