funnier” in Vietnamese

hài hước hơnlạ hơn

Definition

Hình thức so sánh của 'funny', dùng khi so sánh một cái gì đó hài hước hoặc lạ lùng hơn cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn so sánh mức độ hài hước hoặc mức độ lạ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'Funnier' vừa mang nghĩa vui nhộn vừa mang nghĩa kỳ lạ.

Examples

The second movie was even funnier than the first.

Bộ phim thứ hai còn **hài hước hơn** bộ đầu tiên.

She's funnier than most comedians I've seen.

Cô ấy **hài hước hơn** hầu hết danh hài tôi từng gặp.

Your joke was good, but mine was funnier!

Trò đùa của bạn hay đấy, nhưng của tôi **hài hước hơn**!

Things got funnier as the night went on and everyone loosened up.

Càng về khuya, mọi người càng thả lỏng và mọi thứ trở nên **hài hước hơn**.

The outtakes are usually funnier than the actual scenes in the movie.

Những cảnh cắt thường **hài hước hơn** các cảnh chính trong phim.

He's actually much funnier in person than he is on TV.

Anh ấy ngoài đời **hài hước hơn** nhiều so với trên TV.