“fundamentally” in Vietnamese
về cơ bảncăn bảnmột cách cơ bản
Definition
Liên quan đến bản chất hoặc điều quan trọng nhất của một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, đi kèm các cụm như 'fundamentally different', 'fundamentally true'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Fundamentally, it comes down to trust.
**Về cơ bản**, vấn đề là ở sự tin tưởng.
The two ideas are fundamentally different.
Hai ý tưởng này **về cơ bản** là khác nhau.
We need to fundamentally change our approach.
Chúng ta cần **căn bản** thay đổi cách tiếp cận.
That statement is fundamentally true.
Khẳng định đó **về cơ bản** là đúng.
He’s fundamentally a good person, even if he makes mistakes.
Anh ấy **về cơ bản** là người tốt, dù đôi khi mắc sai lầm.
What you’re saying is fundamentally wrong.
Những gì bạn nói **về cơ bản** là sai.