“functions” in Vietnamese
Definition
'Functions' dùng để chỉ vai trò, công dụng của một vật, hoặc các sự kiện trang trọng. Trong toán học và tin học, nó còn chỉ các hàm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sinh hoạt hằng ngày, 'functions' thường chỉ vai trò hoặc sự kiện lớn, không chỉ các bữa tiệc bình thường. Trong lĩnh vực kỹ thuật, từ này mang nghĩa chuyên ngành.
Examples
The phone has many functions.
Chiếc điện thoại này có nhiều **chức năng**.
Math class teaches us about functions.
Lớp toán dạy chúng tôi về các **hàm**.
Modern cars pack so many hidden functions that most drivers never use them all.
Xe hơi hiện đại có rất nhiều **chức năng** ẩn mà đa số tài xế không bao giờ dùng hết.
There are two functions this weekend at the community hall.
Cuối tuần này có hai **sự kiện** ở hội trường cộng đồng.
I wrote several functions to make the program run faster.
Tôi đã viết vài **hàm** để chương trình chạy nhanh hơn.
All staff are invited to both functions after the conference.
Tất cả nhân viên được mời tới cả hai **sự kiện** sau hội nghị.