“functional” in Vietnamese
Definition
Một vật gì đó 'chức năng' nghĩa là hoạt động tốt cho mục đích sử dụng hoặc có tính thực tiễn. Thường nhấn mạnh vào sự hữu ích thay vì vẻ ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ vật, hệ thống hay thiết kế có tính hữu ích, ví dụ 'nội thất chức năng.' Không tập trung vào vẻ đẹp. Phân biệt với 'hoạt động' (functioning), chỉ nhấn mạnh vào sự tiện dụng.
Examples
The new app is not just pretty; it’s also very functional.
Ứng dụng mới không chỉ đẹp mà còn rất **chức năng**.
I like things to be functional—they don’t need to look fancy.
Tôi thích những món đồ **chức năng**—không cần phải đẹp mắt.
Although the building is old, it’s still completely functional.
Mặc dù toà nhà đã cũ, nó vẫn hoàn toàn **chức năng**.
He’s not worried about style; as long as it’s functional, he’s happy.
Anh ấy không lo về kiểu dáng; chỉ cần nó **chức năng** là anh ấy vui.
This chair is very functional and comfortable.
Chiếc ghế này rất **chức năng** và thoải mái.
Is the machine functional right now?
Máy này bây giờ có **chức năng** không?