“function” in Vietnamese
Definition
Chức năng là mục đích, vai trò hoặc công việc mà một vật, người hoặc hệ thống đảm nhận. Cũng có thể là một sự kiện hoặc hoạt động đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến như danh từ và động từ. Với danh từ: 'the main function of...' nghĩa là mục đích chính; 'a social function' là sự kiện xã hội. Động từ mang tính trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật: 'The system is functioning normally.' Trong toán và máy tính, nghĩa chuyên ngành.
Examples
The main function of this button is to open the door.
**Chức năng** chính của nút này là mở cửa.
My phone is old, but it still functions well.
Điện thoại của tôi cũ, nhưng nó vẫn **chức năng** tốt.
They went to a school function on Friday night.
Họ đã đi dự một **sự kiện** ở trường vào tối thứ Sáu.
I can't function without coffee in the morning.
Tôi không thể **hoạt động** nếu không có cà phê vào buổi sáng.
Everything looks fine, but the app isn't functioning properly.
Mọi thứ có vẻ ổn, nhưng ứng dụng không **hoạt động** đúng.
At that point, sleep was a basic function, not a luxury.
Lúc đó, giấc ngủ là một **chức năng** cơ bản, không phải xa xỉ.