fun” in Vietnamese

vuithú vị

Definition

Cảm giác hào hứng hoặc giải trí. Cũng dùng để chỉ những hoạt động thú vị hoặc vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, mang sắc thái tích cực. Hay đi với cụm 'have fun', 'fun time' hoặc mô tả người ('người vui tính'). Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

We had so much fun at the park today.

Hôm nay chúng tôi đã có rất nhiều **niềm vui** ở công viên.

He’s such a fun guy, everyone loves being around him.

Anh ấy là một chàng trai rất **vui**, ai cũng thích ở cạnh anh ấy.

That game looks like a lot of fun.

Trò chơi đó trông có vẻ rất **vui**.

She is always full of fun and laughter.

Cô ấy luôn đầy **vui vẻ** và tiếng cười.

Don’t worry, just have fun and relax!

Đừng lo, chỉ cần **vui** và thư giãn thôi!

We’re planning a party for some fun this weekend.

Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc để **vui chơi** vào cuối tuần này.