fully” in Vietnamese

hoàn toàn

Definition

Diễn tả điều gì đó được thực hiện một cách trọn vẹn, toàn bộ hoặc đến mức tối đa.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trước tính từ hoặc phân từ, như 'fully aware', 'fully booked'. Diễn đạt mức độ cao hơn ‘very’. Không dùng trước danh từ một mình.

Examples

I do not fully understand the question.

Tôi không **hoàn toàn** hiểu câu hỏi.

The phone is fully charged now.

Điện thoại bây giờ đã được sạc **hoàn toàn**.

She was not fully ready for the test.

Cô ấy chưa **hoàn toàn** sẵn sàng cho bài kiểm tra.

To be fully honest, I forgot all about it.

Nói **hoàn toàn** thật lòng, tôi đã quên mất điều đó.

I’m fully aware of the risks.

Tôi **hoàn toàn** nhận thức được những rủi ro.

The restaurant was fully booked, so we went somewhere else.

Nhà hàng đã được đặt chỗ **hoàn toàn**, nên chúng tôi đã đi chỗ khác.