fullest” in Vietnamese

tối đahết mức

Definition

'Fullest' chỉ mức độ cao nhất của một việc gì đó, thường dùng để nói làm gì đó một cách trọn vẹn hoặc hết mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm từ 'sống hết mình', 'tận hưởng tối đa', mang tính nhấn mạnh về nỗ lực toàn diện hoặc trải nghiệm. Hiếm khi chỉ sự đầy về mặt vật lý.

Examples

Enjoy your summer to the fullest.

Hãy tận hưởng mùa hè của bạn **tối đa** nhé.

He used his talent to the fullest.

Anh ấy đã sử dụng tài năng của mình **tối đa**.

Try to live each day to the fullest.

Hãy cố gắng sống mỗi ngày **hết mức**.

She traveled the world and experienced life to the fullest.

Cô ấy đã đi khắp thế giới và trải nghiệm cuộc sống **tối đa**.

Even in hard times, he tried to see the fullest potential in every moment.

Ngay cả lúc khó khăn, anh ấy vẫn cố nhìn thấy tiềm năng **tối đa** trong từng khoảnh khắc.

If you want results, you have to push yourself to the fullest.

Nếu muốn có kết quả thì bạn phải cố gắng **hết mức**.