fuller” in Vietnamese

đầy hơn

Definition

'Fuller' là dạng so sánh của 'full', nghĩa là chứa nhiều hơn, đầy hơn so với một cái gì đó khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Fuller’ chỉ được dùng để so sánh mức độ chứa đầy giữa hai hoặc nhiều vật thể; không dùng cho cảm xúc hay trải nghiệm như 'more satisfied'. Dạng so sánh nhất là 'fullest'.

Examples

My bag is fuller than yours.

Túi của tôi **đầy hơn** túi của bạn.

This glass is fuller than that one.

Cốc này **đầy hơn** cốc kia.

The bus is fuller in the morning.

Buổi sáng xe buýt **đầy hơn**.

Can you pour me a fuller cup of coffee this time?

Lần này bạn rót cho tôi một cốc cà phê **đầy hơn** nhé?

The room felt even fuller after everyone arrived.

Sau khi mọi người đến, căn phòng cảm thấy **đầy hơn** nữa.

My schedule is even fuller next week than this one.

Lịch của tôi tuần sau còn **đầy hơn** tuần này nữa.