full” in Vietnamese

đầy

Definition

Khi một vật đã chứa đầy, không còn chỗ trống nữa. Cũng có thể chỉ điều gì đó trọn vẹn, đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Full of' nghĩa là chứa đầy. Dùng được cho nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (vd: 'full of energy'). 'Full' là hoàn toàn không còn chỗ, khác với 'filled' chỉ là được làm cho đầy một phần.

Examples

This book is full of pictures.

Cuốn sách này **đầy** hình ảnh.

Sorry, the restaurant is full tonight. No tables left.

Xin lỗi, nhà hàng tối nay đã **đầy** rồi. Không còn bàn trống.

He gave me a full report of what happened.

Anh ấy đã đưa cho tôi bản báo cáo **đầy đủ** về những gì đã xảy ra.

My calendar is full next week—I don’t have any free time.

Lịch của tôi tuần sau **đầy**—không còn thời gian trống.

The cup is full of water.

Cốc **đầy** nước.

My stomach feels full after lunch.

Sau bữa trưa, bụng tôi cảm thấy **đầy**.