“fuhrer” in Vietnamese
Definition
'Fuhrer' là từ tiếng Đức nghĩa là 'lãnh tụ' hoặc 'người dẫn dắt', rất nổi tiếng vì được Adolf Hitler sử dụng làm danh hiệu khi đứng đầu Đức Quốc xã.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này gần như chỉ dùng để nói về Hitler trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật; không nên dùng trong giao tiếp thường ngày vì rất nhạy cảm và dễ gây xúc phạm.
Examples
Adolf Hitler was called the Fuhrer of Nazi Germany.
Adolf Hitler được gọi là **Fuhrer** của nước Đức Quốc xã.
People rarely use the word Fuhrer in modern conversation unless they discuss history.
Mọi người hiếm khi dùng từ **Fuhrer** trong hội thoại ngày nay, trừ khi bàn về lịch sử.
The term Fuhrer is closely linked to World War II history.
Thuật ngữ **Fuhrer** gắn liền với lịch sử Thế chiến II.
Many books describe the Fuhrer's rise to power.
Có nhiều cuốn sách mô tả sự lên nắm quyền của **Fuhrer**.
He gave a speech all about the role of the Fuhrer during the 1930s.
Ông ấy đã có một bài phát biểu nói về vai trò của **Fuhrer** trong những năm 1930.
You’ll see the word Fuhrer in many documentaries about Nazi Germany.
Bạn sẽ thấy từ **Fuhrer** trong nhiều phim tài liệu về Đức Quốc xã.