fugitive” in Vietnamese

kẻ chạy trốnkẻ đào tẩu

Definition

Kẻ chạy trốn là người đang cố gắng thoát khỏi sự truy bắt của cảnh sát hoặc pháp luật. Từ này cũng dùng cho người trốn thoát khỏi nguy hiểm hoặc bị truy đuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức hoặc ngữ cảnh pháp lý. Xuất hiện với các cụm từ như 'fugitive from justice', 'hunt for the fugitive'. Chỉ dùng cho người tránh bị bắt giữ hợp pháp, không dùng cho tất cả người bỏ trốn. Không nhầm lẫn với 'refugee' (người tị nạn do nguy hiểm).

Examples

He lived as a fugitive in another country, always looking over his shoulder.

Anh ấy sống như một **kẻ chạy trốn** ở nước ngoài, lúc nào cũng lo lắng bị phát hiện.

The movie tells the story of a fugitive wrongly accused of a crime.

Bộ phim kể về một **kẻ chạy trốn** bị buộc tội oan.

News broke that the famous fugitive was hiding in the mountains.

Tin tức cho biết **kẻ chạy trốn** nổi tiếng đang ẩn náu trên núi.

The police are searching for the fugitive.

Cảnh sát đang truy lùng **kẻ chạy trốn**.

The fugitive escaped from prison last night.

**Kẻ chạy trốn** đã vượt ngục đêm qua.

After many years, the fugitive was finally caught.

Sau nhiều năm, **kẻ chạy trốn** cuối cùng cũng bị bắt.