fucking” in Vietnamese

chết tiệtvãi (tục, cực kỳ thân mật)

Definition

Một từ cực kỳ thô tục dùng để thể hiện sự tức giận, khó chịu hoặc ngạc nhiên mạnh. Thường bị coi là xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ tục tĩu, tuyệt đối tránh dùng trong các dịp trang trọng. Phổ biến khi nói chuyện thân mật hoặc bực bội, như 'vãi' trước tính từ/danh từ: 'vãi ngu', 'chết tiệt thật'.

Examples

I don’t give a fucking damn about what they say.

Tôi **chết tiệt** chẳng thèm quan tâm họ nói gì.

Don’t be such a fucking idiot!

Đừng có làm **vãi** ngu như vậy!

This is fucking ridiculous!

Cái này **vãi** lố thật!

Why the fucking hell did you do that?

Tại sao **chết tiệt** lại làm vậy chứ?

That movie was fucking good!

Bộ phim đó **chết tiệt** hay thật!

I am so fucking tired today.

Hôm nay tôi mệt **chết tiệt**.