fu” in Vietnamese

fu (trong "kung fu")

Definition

'Fu' không dùng riêng mà chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ gốc Trung, như 'kung fu'. Ý nghĩa thay đổi tùy vào ngữ cảnh, thường liên quan đến kỹ năng hoặc năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fu' không nên dùng riêng; chỉ dùng như trong 'kung fu'. Ý nghĩa phụ thuộc cả cụm từ.

Examples

He studies kung fu after school.

Cậu ấy học kung **fu** sau giờ học.

The movie has a lot of kung fu scenes.

Bộ phim có rất nhiều cảnh kung **fu**.

She wants to learn kung fu one day.

Cô ấy muốn học kung **fu** một ngày nào đó.

He’s really into old kung fu movies from the 70s.

Anh ấy rất mê phim kung **fu** cũ từ thập niên 70.

That fight scene had a classic kung fu vibe.

Cảnh đánh nhau đó có phong cách kung **fu** cổ điển.

When people hear “kung fu,” they often think of movies first.

Khi nghe đến "kung **fu**", mọi người thường nghĩ tới phim trước tiên.