“ft” in Vietnamese
ft (feet)
Definition
ft (feet) là đơn vị đo chiều dài, tương đương khoảng 30,48 cm, thường dùng ở Mỹ và Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'ft' chỉ dùng cho đơn vị đo chiều dài, không dùng cho bộ phận cơ thể. Viết sau con số, ví dụ: '6 ft'.
Examples
The room is 12 ft wide.
Căn phòng rộng 12 **ft**.
He is 6 ft tall.
Anh ấy cao 6 **ft**.
The table is 5 ft long.
Cái bàn dài 5 **ft**.
The swimming pool is over 50 ft long!
Bể bơi dài hơn 50 **ft**!
She jumped nearly 7 ft in the competition.
Cô ấy nhảy gần 7 **ft** trong cuộc thi.
How many ft is that wall, do you think?
Bạn nghĩ bức tường đó cao bao nhiêu **ft**?