“frying” in Vietnamese
Definition
Phương pháp nấu ăn bằng cách cho thực phẩm vào dầu hoặc mỡ nóng, thường trong chảo. Có thể chỉ quá trình hoặc hành động chiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'frying pan' (chảo chiên), 'deep frying' (chiên ngập dầu), 'shallow frying' (chiên ít dầu), 'frying eggs' (chiên trứng). Không nhầm lẫn với 'roasting' (quay) hoặc 'baking' (nướng lò).
Examples
Too much frying can make food greasy.
**Chiên** quá nhiều có thể làm thức ăn bị béo.
He watched the chicken frying in the pan, hungry for dinner.
Anh ấy nhìn gà đang được **chiên** trong chảo, cảm thấy đói cho bữa tối.
Frying potatoes makes them crispy.
**Chiên** khoai tây làm cho chúng giòn.
She is frying some eggs for breakfast.
Cô ấy đang **chiên** một vài quả trứng cho bữa sáng.
Be careful when frying with hot oil.
Hãy cẩn thận khi **chiên** với dầu nóng.
The smell of frying onions filled the kitchen.
Mùi hành **chiên** lan toả khắp căn bếp.