“fry” in Vietnamese
Definition
Nấu thức ăn trong dầu nóng. Ngoài ra, dùng để chỉ cá con hoặc người không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chiên trứng', 'chiên khoai tây' là ví dụ phổ biến. 'My brain is fried' nghĩa là đầu óc mệt mỏi. 'Small fry' chỉ người ít quan trọng.
Examples
I fried two eggs for breakfast.
Tôi đã **chiên** hai quả trứng cho bữa sáng.
You can fry the potatoes in this pan.
Bạn có thể **chiên** khoai tây trong chảo này.
The little fry swam near the rocks.
Những con **cá bột** nhỏ bơi gần các tảng đá.
Don't fry it too long, or it'll get dry.
Đừng **chiên** quá lâu, nếu không sẽ bị khô.
After ten hours of meetings, my brain was completely fried.
Sau mười tiếng họp, đầu óc tôi hoàn toàn **'chiên'**.
The manager only talks to the big clients, not the small fry.
Người quản lý chỉ nói chuyện với khách hàng lớn, không để ý đến **người không quan trọng**.