“fruits” in Vietnamese
trái cây
Definition
Trái cây là phần ăn được của thực vật, thường có vị ngọt hoặc chua và chứa hạt, như táo, cam, chuối.
Usage Notes (Vietnamese)
"Trái cây" dùng chung cho cả số ít và số nhiều, chỉ nhiều loại khác nhau. "Trái cây tươi", "trái cây nhiệt đới" là các cụm từ phổ biến.
Examples
I love trying exotic fruits when I travel.
Tôi thích thử các loại **trái cây** lạ khi đi du lịch.
Some fruits taste better in season.
Một số loại **trái cây** ngon hơn khi vào mùa.
Could you pick up some fruits on your way home?
Bạn có thể mua một ít **trái cây** trên đường về nhà không?
Fruits are good for your health.
**Trái cây** tốt cho sức khỏe.
There are many kinds of fruits in the market.
Có nhiều loại **trái cây** ở chợ.
She eats fruits every day for breakfast.
Cô ấy ăn **trái cây** mỗi ngày vào bữa sáng.