fruit” in Vietnamese

trái câyquảthành quả (nghĩa bóng)

Definition

Trái cây là phần ngọt hoặc chua của cây mà con người ăn được, như táo, chuối hoặc cam. Ngoài ra, từ này còn chỉ kết quả hoặc thành tựu của một hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về món ăn chung, dùng số ít: 'I eat a lot of fruit.' Nói về từng loại hoặc quả riêng, có thể nói 'trái', 'quả'. Cụm 'the fruit of' dùng để nói về kết quả đạt được.

Examples

I eat fruit every day.

Tôi ăn **trái cây** mỗi ngày.

This fruit is very sweet.

**Trái cây** này rất ngọt.

We bought some fruit at the market.

Chúng tôi đã mua một ít **trái cây** ở chợ.

I’m trying to snack on fruit instead of chips.

Tôi đang cố ăn **trái cây** thay vì khoai tây chiên.

The garden is finally starting to fruit after years of work.

Khu vườn cuối cùng cũng bắt đầu **ra quả** sau nhiều năm chăm sóc.

Their success is the fruit of years of careful planning.

Thành công của họ là **thành quả** của nhiều năm lên kế hoạch cẩn thận.