“frosting” in Vietnamese
Definition
Là lớp kem ngọt và mịn, dùng để phủ lên hoặc trang trí bánh ngọt như bánh kem, cupcake, hoặc bánh quy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bánh ngọt kiểu Mỹ, khác với 'icing' (thường mỏng hơn). Thường dùng cùng 'frosting socola', 'frosting vani', 'phết frosting'.
Examples
The cake has chocolate frosting on top.
Bánh có lớp **kem phủ bánh** socola bên trên.
I like vanilla frosting on my cupcakes.
Tôi thích **kem phủ bánh** vị vani trên cupcake của mình.
She spread the frosting evenly on the cake.
Cô ấy phết **kem phủ bánh** đều lên mặt bánh.
The kids licked the frosting off their fingers after decorating cookies.
Sau khi trang trí bánh, bọn trẻ liếm sạch **kem phủ bánh** trên ngón tay.
Can you make the frosting a bit less sweet next time?
Lần sau bạn làm **kem phủ bánh** ít ngọt hơn được không?
Honestly, the frosting is the best part of the cake for me.
Thật lòng mà nói, với tôi **kem phủ bánh** là phần ngon nhất của chiếc bánh.