“fronts” in Vietnamese
Definition
'Fronts' là dạng số nhiều của 'front', chỉ phần phía trước của vật, mặt tiền, hoặc là các mặt trận, lĩnh vực hoạt động quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'mặt trước' cho vật thể, 'mặt trận' cho quân sự hay lĩnh vực hoạt động. Không dùng như động từ. 'Trên nhiều mặt trận' nghĩa là nhiều lĩnh vực cùng lúc.
Examples
The cars are parked at the fronts of the houses.
Các xe hơi đậu ở **mặt trước** của những ngôi nhà.
The soldiers fought on different fronts during the war.
Những người lính chiến đấu ở nhiều **mặt trận** khác nhau trong chiến tranh.
Shops often decorate their fronts for the holidays.
Các cửa hàng thường trang trí **mặt trước** vào dịp lễ.
He's working on several fronts to improve the business.
Anh ấy đang làm việc trên nhiều **mặt trận** để cải thiện doanh nghiệp.
Those buildings have historic fronts but modern interiors.
Những tòa nhà đó có **mặt trước** cổ kính nhưng nội thất hiện đại.
We need to stay strong on all fronts if we want to win.
Chúng ta cần vững mạnh trên mọi **mặt trận** nếu muốn chiến thắng.