“frontier” in Vietnamese
Definition
'Frontier' là vùng biên giới giữa hai quốc gia, hoặc ranh giới giữa những gì đã được biết với những lĩnh vực mới, đặc biệt trong khoa học hay công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho cả biên giới thật và ranh giới lĩnh vực mới trong nghiên cứu. Cụm như 'the frontier of technology' nghĩa là 'giới hạn tiên tiến nhất của công nghệ'.
Examples
The explorers crossed the frontier into new land.
Những nhà thám hiểm đã vượt qua **biên giới** để đến vùng đất mới.
The town is close to the frontier of the country.
Thị trấn này ở gần **biên giới** của đất nước.
Scientists are working at the frontier of medical research.
Các nhà khoa học đang làm việc ở **ranh giới** nghiên cứu y học.
Pushing the frontier of technology, this company is creating amazing new products.
Công ty này đang mở rộng **ranh giới** công nghệ, tạo ra các sản phẩm mới tuyệt vời.
Living on the frontier meant facing many challenges every day.
Sống ở **biên giới** đồng nghĩa với việc đối mặt nhiều thử thách mỗi ngày.
We're entering a new frontier in space travel.
Chúng ta đang bước vào một **ranh giới** mới của du hành vũ trụ.