front” in Vietnamese

mặt trướctiền tuyến (trong chiến tranh hoặc thời tiết)

Definition

Phần phía trước hoặc bề mặt trước của một vật, hoặc khu vực phía trước một vật gì đó. Ngoài ra, cũng có thể chỉ vị trí quan trọng nhất hoặc nơi diễn ra các hoạt động chính (như trong chiến tranh hay thời tiết).

Usage Notes (Vietnamese)

'in front of' là 'phía trước' (in front of the house = trước nhà). Dùng cho vị trí, không dùng thay ‘trước’ nói về thời gian hoặc ‘mặt’ trên cơ thể. Một số cách dùng: 'cửa trước' (front door), 'trang nhất' (front page), 'hàng đầu' (front seat).

Examples

There is a garden in front of my house.

Có một khu vườn ở **phía trước** nhà tôi.

He stood at the front during the parade so he could see everything.

Anh ấy đứng ở **đầu** trong buổi diễu hành để có thể nhìn thấy mọi thứ.

Please wait at the front of the line.

Vui lòng đợi ở **đầu hàng**.

The front door is open.

Cửa **trước** đang mở.

Did you see the story on the front page of the newspaper?

Bạn có thấy câu chuyện trên **trang nhất** của tờ báo không?

Soldiers fought bravely on the front during the war.

Những người lính đã chiến đấu dũng cảm ở **tiền tuyến** trong chiến tranh.