from” in Vietnamese

từ

Definition

Giới từ chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian hoặc nguồn gốc của một sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'từ' thường chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát hoặc nguyên nhân. Không dùng với động từ, mà thường đi sau danh từ hoặc đại từ.

Examples

I got a gift from my friend.

Tôi nhận được quà **từ** bạn của tôi.

I come from Spain.

Tôi đến **từ** Tây Ban Nha.

The train left from the station.

Tàu đã rời **khỏi** ga.

This package is from my sister.

Gói hàng này **từ** chị gái tôi.

I learned it from experience.

Tôi học điều này **từ** kinh nghiệm.

She moved here from another city.

Cô ấy đã chuyển đến đây **từ** thành phố khác.