“frogs” in Vietnamese
Definition
Động vật nhỏ có da trơn, chân sau dài và không có đuôi, sống ở cả nước và trên cạn. 'Những con ếch' là số nhiều của 'ếch'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Những con ếch' được dùng khi nói về nhiều con. Các cụm như 'ếch cây', 'ếch độc' rất phổ biến. Đôi khi có thành ngữ liên quan đến 'ếch'.
Examples
There are three frogs in the pond.
Có ba **con ếch** trong ao.
Frogs can jump very high.
**Ếch** có thể nhảy rất cao.
Children love catching frogs by the river.
Trẻ em thích bắt **ếch** bên sông.
Last night, the frogs were so loud I couldn't sleep.
Tối qua **ếch** kêu to quá nên tôi không ngủ được.
Have you ever seen blue frogs? They're really rare.
Bạn đã từng thấy **ếch** màu xanh chưa? Chúng thật sự rất hiếm.
Some frogs change color to blend in with their surroundings.
Một số **con ếch** thay đổi màu để hòa vào môi trường xung quanh.