frightfully” in Vietnamese

cực kỳkhủng khiếp

Definition

'frightfully' dùng để nhấn mạnh mức độ, nghĩa là rất hoặc cực kỳ. Đôi khi cũng có nghĩa là một cách đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh, nghe có vẻ trang trọng, cũ hoặc hài hước. Thường dùng trước tính từ như 'frightfully sorry', 'frightfully cold'.

Examples

I am frightfully sorry for being late.

Tôi **cực kỳ** xin lỗi vì đến muộn.

That movie was frightfully boring.

Bộ phim đó **cực kỳ** chán.

This new phone is frightfully expensive, don't you think?

Chiếc điện thoại mới này **cực kỳ** đắt, bạn thấy không?

She got frightfully angry when she found out the truth.

Cô ấy đã **cực kỳ** tức giận khi biết sự thật.

I'm frightfully tired after working all weekend.

Tôi **cực kỳ** mệt mỏi sau khi làm việc cả cuối tuần.

It is frightfully cold outside.

Trời bên ngoài **cực kỳ** lạnh.