frightens” in Vietnamese

làm cho sợlàm hoảng sợ

Definition

Khiến ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc bất ngờ hoảng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'scares', thường dùng cho nỗi sợ bất ngờ. Hay gặp trong cụm như 'Nothing frightens him.' Thường dùng cho phản ứng cảm xúc, không phải nguy hiểm thực tế.

Examples

The loud noise frightens the baby.

Tiếng ồn lớn **làm cho sợ** em bé.

The dog frightens the mailman every morning.

Con chó **làm cho sợ** người đưa thư mỗi sáng.

Darkness sometimes frightens young children.

Bóng tối đôi khi **làm hoảng sợ** trẻ nhỏ.

Speaking in public really frightens me.

Nói trước đám đông thực sự **làm cho sợ** tôi.

Nothing frightens her—she’s so brave!

Không gì có thể **làm cho sợ** cô ấy—cô ấy rất dũng cảm!

The idea of losing my phone frightens me more than I’d like to admit.

Ý nghĩ mất điện thoại **làm tôi sợ** nhiều hơn tôi dám thừa nhận.