fries” in Vietnamese

khoai tây chiên

Definition

Những miếng khoai tây cắt dài, mỏng được chiên giòn trong dầu nóng. Trong tiếng Anh Mỹ là 'fries', ở Anh gọi là 'chips'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'some fries.' Có nhiều loại như 'French fries,' 'curly fries.' Ở Anh, từ 'chips' phổ biến hơn.

Examples

The burger comes with fries.

Bánh burger đi kèm với **khoai tây chiên**.

I want fries, not salad.

Tôi muốn **khoai tây chiên**, không phải salad.

These fries are hot and crispy.

Những **khoai tây chiên** này nóng và giòn.

Can we get another order of fries for the table?

Chúng ta có thể gọi thêm một phần **khoai tây chiên** cho bàn không?

I know they're unhealthy, but I was really craving fries.

Tôi biết chúng không tốt cho sức khỏe, nhưng tôi thật sự thèm **khoai tây chiên**.

Their garlic fries are honestly the best thing on the menu.

**Khoai tây chiên** tỏi ở đây thực sự là món ngon nhất trong thực đơn.