“friendly” in Vietnamese
Definition
Cư xử tốt bụng, dễ gần với người khác. Cũng dùng để mô tả thứ gì đó thân thiện, dễ dùng hoặc an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người, nơi, động vật, hệ thống: 'a friendly person', 'user-friendly'. Mạnh hơn 'polite', nhấn mạnh sự ấm áp. Có nghĩa là 'không thù địch' trong một số cụm, như 'friendly match'.
Examples
Our neighbors are always friendly to us.
Hàng xóm của chúng tôi luôn rất **thân thiện** với chúng tôi.
The new teacher is very friendly.
Giáo viên mới rất **thân thiện**.
This website is friendly for new users.
Trang web này rất **dễ sử dụng** cho người mới.
Everyone at the office was surprisingly friendly on my first day.
Trong ngày đầu tiên, mọi người ở văn phòng đều **thân thiện** đến bất ngờ.
It looks serious, but the dog is actually really friendly.
Nhìn nó có vẻ nghiêm túc, nhưng con chó thực ra rất **thân thiện**.
We’re looking for a friendly place to have dinner with the kids.
Chúng tôi đang tìm một nơi **thân thiện** để ăn tối cùng bọn trẻ.