fridge” in Vietnamese

tủ lạnh

Definition

Tủ lạnh là thiết bị nhà bếp dùng để giữ cho thực phẩm và đồ uống luôn mát, giúp chúng lâu hỏng hơn. "Fridge" là cách gọi thân mật của "refrigerator".

Usage Notes (Vietnamese)

"Fridge" được dùng hàng ngày, còn "refrigerator" thì trang trọng hơn. Thường gặp trong các cụm như: "mở tủ lạnh", "bỏ vào tủ lạnh". Đừng nhầm với "freezer" (ngăn đông lạnh).

Examples

We need a new fridge.

Chúng ta cần một cái **tủ lạnh** mới.

The milk is in the fridge.

Sữa để trong **tủ lạnh**.

Please put the juice in the fridge.

Làm ơn để nước ép vào **tủ lạnh**.

Check the fridge—there might be some leftover pizza.

Kiểm tra **tủ lạnh** xem—có thể vẫn còn pizza thừa đấy.

I opened the fridge and realized we had nothing for dinner.

Tôi mở **tủ lạnh** ra và nhận ra không có gì ăn tối cả.

Can you grab me a water from the fridge?

Lấy giúp mình một chai nước từ **tủ lạnh** được không?