fret” in Vietnamese

băn khoănlo lắng

Definition

Lo lắng hoặc băn khoăn về điều gì đó, thường là những chuyện nhỏ nhặt hoặc không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hoặc dùng trong văn viết. Hay đi với 'about' hoặc 'over' ('fret about something'). Thường diễn tả lo lắng nhẹ nhàng và mang tính dai dẳng hơn so với 'worry'.

Examples

Try not to fret over small mistakes.

Cố gắng đừng **băn khoăn** về những sai lầm nhỏ.

Don't fret about the test; you'll do fine.

Đừng **băn khoăn** về bài kiểm tra; bạn sẽ làm tốt thôi.

She always frets if her son is late.

Cô ấy luôn **lo lắng** nếu con trai về muộn.

Honestly, there's no need to fret—everything's under control.

Thật sự không cần phải **lo lắng**—mọi thứ đều đã được kiểm soát.

Stop fretting about your hair—you look great!

Đừng **lo lắng** về tóc của mình nữa—bạn trông rất tuyệt!

He tends to fret over things he can't change.

Anh ấy thường **băn khoăn** về những chuyện không thể thay đổi.