freshwater” in Vietnamese

nước ngọt

Definition

Nước không chứa muối, thường thấy ở sông, hồ hoặc ao; trái ngược với nước biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ, như 'cá nước ngọt', 'hồ nước ngọt'. Trái nghĩa là 'nước mặn'. Thường dùng trong khoa học hoặc đời sống hằng ngày.