frequent” in Vietnamese

thường xuyên

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra nhiều lần hoặc liên tục trong một khoảng thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Frequent' thường dùng trong văn viết hoặc cách nói trang trọng. Dùng cho các cụm như 'frequent traveler', 'frequent problems'. Trong khẩu ngữ, nên dùng 'thường xuyên' hoặc 'hay'. Đừng nhầm với động từ 'to frequent'.

Examples

She takes frequent breaks during work.

Cô ấy nghỉ giải lao **thường xuyên** trong lúc làm việc.

There are frequent buses to the city center.

Có các chuyến xe buýt **thường xuyên** tới trung tâm thành phố.

Power outages are frequent in this area during storms.

Khu vực này thường bị mất điện **thường xuyên** mỗi khi bão.

If headaches are frequent, you should see a doctor.

Nếu bạn bị đau đầu **thường xuyên**, nên đi khám bác sĩ.

He makes frequent mistakes in his homework.

Cậu ấy thường mắc **những lỗi thường xuyên** trong bài tập về nhà.

My neighbor is a frequent visitor to our house.

Người hàng xóm của tôi là vị khách **thường xuyên** đến nhà.