frequency” in Vietnamese

tần suất

Definition

Tần suất là số lần điều gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian. Trong khoa học, nó cũng chỉ số lượng sóng hoặc dao động trong một giây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, viết học thuật và kỹ thuật. Một số mẫu: 'tần suất tai nạn', 'tần suất cao/thấp', 'tần suất sử dụng'. Đừng nhầm với 'often': 'frequency' là danh từ, 'often' là trạng từ.

Examples

We measured the frequency of the sound in class.

Chúng tôi đã đo **tần suất** âm thanh trong lớp.

The doctor asked about the frequency of his headaches.

Bác sĩ hỏi về **tần suất** đau đầu của anh ấy.

The frequency of buses is higher in the morning.

Vào buổi sáng, **tần suất** xe buýt cao hơn.

The app tracks the frequency of your workouts each week.

Ứng dụng theo dõi **tần suất** tập luyện mỗi tuần của bạn.

Because of the frequency of delays, people stopped trusting the service.

Vì **tần suất** bị trễ quá thường xuyên, mọi người đã không còn tin vào dịch vụ này.

I'm trying to reduce the frequency of my social media use.

Tôi đang cố gắng giảm **tần suất** sử dụng mạng xã hội của mình.