frequencies” in Vietnamese

tần số

Definition

‘Tần số’ dùng để chỉ số lần một hiện tượng xảy ra hoặc số lần mà sóng, âm thanh hay tín hiệu lặp lại trong một khoảng thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hay thống kê như 'tần số radio', 'tần số âm thanh'. Không dùng 'frequencies' khi chỉ một giá trị duy nhất.

Examples

There are many different frequencies on the radio.

Trên radio có rất nhiều **tần số** khác nhau.

We measure sound by its frequencies.

Chúng tôi đo âm thanh bằng các **tần số** của nó.

Different birds sing at different frequencies.

Các loài chim khác nhau hót ở các **tần số** khác nhau.

Some people can't hear high frequencies anymore as they age.

Một số người không còn nghe được các **tần số** cao khi già đi.

The Wi-Fi in my house uses two frequencies: 2.4 GHz and 5 GHz.

Wi-Fi ở nhà tôi sử dụng hai **tần số**: 2.4 GHz và 5 GHz.

Scientists study the frequencies of earthquakes to predict big ones.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tần số** của động đất để dự đoán các trận lớn.