“freighter” in Vietnamese
Definition
Tàu chở hàng là tàu hoặc máy bay lớn dùng để vận chuyển hàng hóa đi xa.
Usage Notes (Vietnamese)
"Freighter" thường chỉ tàu hoặc máy bay chở hàng lớn, không dùng cho phương tiện nhỏ. Khác với "tanker" (tàu chở chất lỏng) hay "container ship" (tàu chuyên container).
Examples
The freighter is loaded with containers.
**Tàu chở hàng** đang chất đầy container.
We saw a huge freighter at the port.
Chúng tôi thấy một **tàu chở hàng** khổng lồ ở cảng.
The freighter will arrive tomorrow.
**Tàu chở hàng** sẽ đến vào ngày mai.
That old freighter has been crossing the Atlantic for decades.
Chiếc **tàu chở hàng** cũ đó đã băng qua Đại Tây Dương hàng thập kỷ rồi.
Most of the city's imports come in on giant freighters.
Phần lớn hàng nhập khẩu của thành phố đến bằng những **tàu chở hàng** khổng lồ.
If the weather turns rough, the freighter might have to wait offshore.
Nếu thời tiết xấu, **tàu chở hàng** có thể phải chờ ngoài khơi.