“freight” in Vietnamese
Definition
Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu, xe lửa, xe tải hoặc máy bay. Cũng có thể chỉ chi phí vận chuyển những hàng hóa đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Freight' chủ yếu dùng trong vận chuyển hàng hóa với số lượng lớn, không dùng cho hành lý cá nhân. Thường gặp trong các cụm từ như 'freight train', 'air freight', 'freight charges'. Dạng động từ rất hiếm.
Examples
The freight arrived at the port this morning.
**Hàng hóa** đã đến cảng sáng nay.
They shipped the freight by train.
Họ đã chuyển **hàng hóa** bằng tàu hỏa.
How much is the freight for this delivery?
**Cước phí vận chuyển** cho đơn hàng này là bao nhiêu?
The company specializes in freight services across the country.
Công ty này chuyên về dịch vụ **hàng hóa** trên toàn quốc.
We had to pay extra freight charges because the package was so heavy.
Chúng tôi phải trả thêm **phí vận chuyển** vì kiện hàng quá nặng.
That old building used to be a freight warehouse.
Tòa nhà cũ đó từng là **kho hàng**.