“free” in Vietnamese
miễn phítự dorảnh (thời gian)trống (chỗ)
Definition
Không mất tiền hoặc có quyền tự do làm điều mình muốn mà không bị hạn chế.
Usage Notes (Vietnamese)
'Miễn phí' dùng cho không thu tiền, 'tự do' dùng cho quyền làm gì đó. 'Rảnh' (thời gian) và 'trống' (chỗ) cũng là nghĩa phổ biến.
Examples
Is this seat free or taken?
Chỗ này **trống** hay đã có người ngồi?
The concert tickets are free.
Vé hòa nhạc này là **miễn phí**.
You are free to leave whenever you want.
Bạn **tự do** rời đi bất cứ lúc nào.
Children under five eat free.
Trẻ em dưới 5 tuổi ăn **miễn phí**.
I finally have some free time this weekend.
Cuối tuần này tôi cuối cùng cũng có chút thời gian **rảnh**.
Feel free to ask questions at any time.
Hãy **thoải mái** đặt câu hỏi bất cứ lúc nào.