fred” in Vietnamese

Fred

Definition

Đây là tên riêng cho nam giới trong tiếng Anh, thường là viết tắt của Frederick hoặc Alfred, cũng có thể dùng độc lập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fred' là tên riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu và chỉ dùng để gọi hoặc nhắc đến một người nam cụ thể. Tên này nghe có phần truyền thống hoặc cũ trong các tác phẩm xưa.

Examples

This is Fred.

Đây là **Fred**.

Fred is my teacher.

**Fred** là thầy giáo của tôi.

I saw Fred at the store.

Tôi đã gặp **Fred** ở cửa hàng.

Can you ask Fred if he's coming tonight?

Bạn có thể hỏi **Fred** xem tối nay anh ấy có đến không?

I haven't talked to Fred in ages.

Tôi đã lâu không nói chuyện với **Fred**.

Oh, that's Fred calling me now.

Ồ, **Fred** đang gọi cho tôi bây giờ.