fray” in Vietnamese

sờnráchxung đột (bóng)

Definition

Vải hoặc dây bị sờn, rách ở mép do sử dụng lâu ngày. Nghĩa bóng chỉ tình huống căng thẳng hoặc xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho vải, dây ('quần bị sờn', 'dây bị sờn'). Nghĩa bóng chỉ cảm xúc, kiên nhẫn bị hao mòn khi chờ đợi hoặc căng thẳng kéo dài. 'fray' với nghĩa 'trận chiến' thường dùng trong văn viết.

Examples

Old ropes can easily fray and break.

Dây cũ rất dễ bị **sờn** và đứt.

The edges of his jeans began to fray after many washes.

Sau nhiều lần giặt, các mép quần jeans của anh ấy bắt đầu **sờn**.

Her nerves began to fray during the long wait.

Khi chờ đợi lâu, thần kinh của cô ấy bắt đầu **căng thẳng**.

By the end of the project, everyone's patience was starting to fray.

Đến cuối dự án, sự kiên nhẫn của mọi người bắt đầu **sờn** dần.

He hesitated before jumping into the fray of office politics.

Anh ấy ngần ngại trước khi lao vào **cuộc xung đột** chính trị nơi công sở.

Tempers began to fray as the argument continued late into the night.

Tranh cãi kéo dài đến khuya làm cho mọi người bắt đầu **căng thẳng**.