“fraud” in Vietnamese
Definition
Lừa đảo là hành vi phạm pháp, dùng mánh khóe hay gian dối để chiếm đoạt tiền bạc, thông tin hoặc lợi ích không công bằng từ người khác hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lừa đảo' thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp luật, ngân hàng, kinh doanh và báo chí. Cụm như 'lừa đảo thẻ tín dụng', 'lừa đảo thuế' rất phổ biến. Nghĩa nghiêm trọng hơn việc 'gian lận' thông thường.
Examples
The police are investigating a case of fraud.
Cảnh sát đang điều tra một vụ **lừa đảo**.
That email looked suspicious, so I reported it as possible fraud.
Email đó trông đáng ngờ nên tôi đã báo cáo là khả năng **lừa đảo**.
He went to prison for tax fraud.
Anh ta đã vào tù vì **lừa đảo** thuế.
Online fraud is becoming more common.
**Lừa đảo** trực tuyến đang ngày càng phổ biến.
The bank froze my card because they suspected fraud.
Ngân hàng khóa thẻ của tôi vì nghi ngờ có **lừa đảo**.
People lost a lot of money in that investment fraud scheme.
Mọi người đã mất rất nhiều tiền trong vụ **lừa đảo** đầu tư đó.