frau” in Vietnamese

Frau (từ tiếng Đức)

Definition

'Frau' là từ tiếng Đức chỉ người phụ nữ trưởng thành hoặc là cách xưng hô lịch sự tương tự 'bà' ở phía trước họ của phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Frau' luôn phải viết hoa. Thường dùng trước họ của phụ nữ trưởng thành trong bối cảnh trang trọng và không dùng cho thiếu nữ trẻ.

Examples

When you visit Germany, you'll often hear people say 'Frau' before a woman's last name.

Khi bạn đến Đức, bạn sẽ thường nghe mọi người nói '**Frau**' trước họ của một phụ nữ.

The teacher is known as Frau Schwarz by her students.

Cô giáo được học sinh biết đến là **Frau** Schwarz.

In German, Frau means 'woman' or 'Mrs.'

Trong tiếng Đức, **Frau** nghĩa là 'phụ nữ' hoặc 'bà'.

She is called Frau Müller in Germany.

Bà ấy được gọi là **Frau** Müller ở Đức.

Her mail was addressed to 'Frau Anna Becker,' following the German custom.

Thư của cô ấy được ghi địa chỉ tới '**Frau** Anna Becker', đúng theo phong tục của Đức.

You shouldn’t call a young woman Frau—traditionally, it’s used only for adults.

Bạn không nên gọi một phụ nữ trẻ là **Frau**—truyền thống, từ này chỉ dùng cho người lớn.