“franz” in Vietnamese
Franz
Definition
Franz là tên nam phổ biến ở các quốc gia nói tiếng Đức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Franz' chỉ dùng làm tên riêng, viết hoa chữ cái đầu. Liên quan đến văn hóa nói tiếng Đức.
Examples
Franz is from Germany.
**Franz** đến từ Đức.
Franz likes to play the piano.
**Franz** thích chơi đàn piano.
My friend Franz lives next door.
Bạn tôi **Franz** sống ngay bên cạnh.
Have you met Franz? He just moved to town last month.
Bạn đã gặp **Franz** chưa? Anh ấy mới chuyển đến thị trấn này tháng trước.
Franz always brings homemade cake to our meetings.
**Franz** luôn mang bánh ngọt tự làm đến các buổi họp của chúng tôi.
I can count on Franz whenever I need help.
Tôi luôn có thể tin tưởng vào **Franz** mỗi khi cần giúp đỡ.