“franks” in Vietnamese
Definition
'franks' có thể chỉ loại xúc xích, một bộ tộc châu Âu cổ đại, hoặc đơn vị tiền tệ cũ (franc).
Usage Notes (Vietnamese)
'franks' ở Mỹ thường chỉ xúc xích, nhưng trong lịch sử hoặc kinh tế thì có thể là bộ tộc hay tiền tệ. Trong mua bán, từ này chủ yếu dùng cho xúc xích.
Examples
We served grilled franks at the picnic.
Chúng tôi phục vụ **xúc xích frank** nướng ở buổi dã ngoại.
France used francs before the euro.
Pháp từng dùng **franc** trước khi có euro.
The museum has a display about the ancient Franks.
Bảo tàng có một trưng bày về người **Frank** cổ đại.
Kids love eating franks at birthday parties.
Trẻ em rất thích ăn **xúc xích frank** ở tiệc sinh nhật.
Can you pick up some franks at the store on your way home?
Bạn ghé mua ít **xúc xích frank** ở cửa hàng trên đường về nhà nhé?
Back then, a loaf of bread only cost a few francs.
Hồi đó một ổ bánh mì chỉ tốn vài **franc**.