“franco” in Vietnamese
Definition
Người thẳng thắn luôn nói sự thật một cách trực tiếp và trung thực, dù nó có thể làm người khác buồn lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thẳng thắn' có thể dùng trong nhiều tình huống, cả nói chuyện và viết. 'To be frank' chuyển thành 'thẳng thắn mà nói'. So với 'blunt', nhẹ nhàng hơn.
Examples
He was frank about his mistakes.
Anh ấy đã **thẳng thắn** về những sai lầm của mình.
It's good to be frank with your friends.
Nên **thẳng thắn** với bạn bè của mình.
Sarah gave a frank answer to the question.
Sarah đã trả lời câu hỏi một cách **thẳng thắn**.
To be frank, I don't really like that movie.
**Thẳng thắn mà nói**, tôi thực sự không thích bộ phim đó.
She appreciated his frank feedback on her work.
Cô ấy đánh giá cao **phản hồi thẳng thắn** của anh ấy về công việc của mình.
If I'm being frank, that's not your best idea.
Nếu tôi **thẳng thắn**, đó không phải là ý tưởng hay nhất của bạn.